Quay lại tất cả bài blog

Trật tự từ trong tiếng Trung cho người học HSK: Thời gian và địa điểm đứng ở đâu?

Thời gian và địa điểm đặt ở đâu trong câu tiếng Trung?(图1)

Trật tự từ trong tiếng Trung sẽ dễ hiểu hơn nhiều khi bạn nắm được một nguyên tắc quan trọng: tiếng Trung thường nêu bối cảnh trước rồi mới nói hành động xảy ra. Trong bài này, bạn sẽ học cách đặt từ chỉ thời gian và địa điểm, hiểu vì sao điểm đến lại theo một quy tắc khác, và biết cách sắp xếp câu tự nhiên hơn.

Hãy bắt đầu với một ví dụ đơn giản:

Tôi học tiếng Trung ở thư viện vào thứ Bảy hàng tuần.

Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói hành động trước rồi mới thêm địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: “Tôi học tiếng Trung ở thư viện vào thứ Bảy hàng tuần.” Trong tiếng Trung, thời gian và địa điểm thường đứng trước động từ chính:

我每个星期六在图书馆学中文。Wǒ měi gè xīngqīliù zài túshūguǎn xué Zhōngwén.Tôi học tiếng Trung ở thư viện vào thứ Bảy hàng tuần.
Chủ ngữ
每个星期六Thời gian
在图书馆Địa điểm
学中文Hành động

Đây là một trong những mẫu câu cơ bản hữu ích nhất cần ghi nhớ:

Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ  Một cấu trúc nền tảng rất thường gặp trong tiếng Trung

Tất nhiên, không phải câu nào cũng có đủ năm thành phần và đây cũng không phải công thức cứng nhắc. Tuy vậy, mẫu này là một điểm xuất phát rất tốt để sắp xếp câu đúng và tránh bê nguyên trật tự từ tiếng Việt sang tiếng Trung.

Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ

Các từ và cụm từ chỉ thời gian như 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 下午 (buổi chiều) hoặc 每个星期六 (thứ Bảy hàng tuần) thường đứng trước động từ.

我明天上课。Wǒ míngtiān shàngkè.Ngày mai tôi có tiết học.

Từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở đầu câu, trước chủ ngữ:

明天我上课。Míngtiān wǒ shàngkè.Ngày mai, tôi có tiết học.

Cả hai cách đều đúng. Khi đưa 明天 lên đầu câu, người nói nhấn mạnh hơn vào “ngày mai” hoặc dùng nó để thiết lập bối cảnh cho câu.

Điểm người Việt dễ nhầm là đặt từ chỉ thời gian ở cuối câu theo thói quen tiếng Việt. Với kiểu câu này, cách đó thường không tự nhiên trong tiếng Trung:

Nên tránh✗ 我上课明天。
Cách tự nhiên ✓ 我明天上课。
Hành động xảy ra khi nào?

Thông thường, hãy đặt thông tin này trước động từ.

Lưu ý: phần này nói về thời điểm xảy ra hành động. Các cụm chỉ khoảng thời gian như “trong hai giờ” hoặc “đã ba năm” có cấu trúc khác.

Muốn nói hành động diễn ra ở đâu: 在 + địa điểm đứng trước động từ

Khi muốn nói một hành động diễn ra ở đâu, cụm có thường đứng trước động từ chính.

我在家吃饭。Wǒ zài jiā chīfàn.Tôi ăn cơm ở nhà.
她在图书馆看书。Tā zài túshūguǎn kàn shū.Cô ấy đọc sách ở thư viện.
我们在公司开会。Wǒmén zài gōngsī kāihuì.Chúng tôi họp ở công ty.

Trong tiếng Việt, chúng ta nói rất tự nhiên “ăn cơm ở nhà” hoặc “đọc sách ở thư viện”, tức là động từ đứng trước địa điểm. Trong tiếng Trung, địa điểm thường được đưa lên trước rồi mới đến hành động:

在 + địa điểm + hành động

Vì vậy, cách sắp xếp dưới đây nghe không tự nhiên trong tiếng Trung:

Nên tránh ✗ 我学习中文在图书馆。
Cách tự nhiên✓ 我在图书馆学习中文。Wǒ zài túshūguǎn xuéxí Zhōngwén.Tôi học tiếng Trung ở thư viện.

Khi câu có cả thời gian và địa điểm

Khi một câu có cả hai thành phần này, trật tự thường gặp nhất là:

Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Hành động
我今天在家工作。Wǒ jīntiān zài jiā gōngzuò.Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
他晚上在宿舍学习中文。Tā wǎnshàng zài sùshè xuéxí Zhōngwén.Buổi tối anh ấy học tiếng Trung ở ký túc xá.

Một cách dễ nhớ là xây dựng câu theo thứ tự sau:

  1. Ai?

  2. Khi nào?

  3. Ở đâu?

  4. Làm gì?

Cách suy nghĩ này thường dễ nhớ hơn một công thức khô cứng vì nó giúp bạn hiểu logic của cả câu.

Nhưng nếu là điểm đến thì trật tự sẽ khác

Có một điểm khác biệt quan trọng cần nhớ.

Địa điểm không phải lúc nào cũng là nơi một hành động diễn ra. Đôi khi nó là nơi mà ai đó đang đi đến — tức là điểm đến.

Thời gian và địa điểm đặt ở đâu trong câu tiếng Trung?(图2)
Nơi diễn ra hành động    我在学校学习。Wǒ zài xuéxiào xuéxí.Tôi học ở trường.

Trong câu này, 学校 là nơi việc học diễn ra, vì vậy 在学校 đứng trước động từ 学习.

So sánh với
   Địa điểm là điểm đến    我去学校学习。Wǒ qù xuéxiào xuéxí.Tôi đến trường để học.

Trong câu này, 学校 là điểm đến của hành động di chuyển nên đứng sau động từ 去. Điểm này khá gần với tiếng Việt: trong các cụm như “đến trường” hoặc “đi Bắc Kinh”, địa điểm cũng đứng sau động từ chỉ chuyển động.

去 + điểm đến

Quy tắc tương tự cũng áp dụng với các động từ chỉ chuyển động khác, chẳng hạn :

她下午来学校。Tā xiàwǔ lái xuéxiào.Chiều nay cô ấy sẽ đến trường.
我明天去北京。Wǒ míngtiān qù Běijīng.Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Hãy tự hỏi: đây là nơi hành động diễn ra hay là điểm đến của một chuyển động?

Nếu đó là nơi hành động diễn ra, dùng 在 + địa điểm trước động từ.

Nếu đó là điểm đến, đặt địa điểm sau động từ chỉ chuyển động.

Cách đơn giản để sắp xếp từ đúng thứ tự

Trước tiên, hãy tìm động từ hoặc hành động chính của câu.

Ví dụ:

看书đọc sách

Sau đó thêm các thành phần khác xung quanh hành động chính:

  1. Ai?

  2. Khi nào? 明天

  3. Ở đâu? 在图书馆

  4. Làm gì? 看书

Ghép lại, ta có:

我明天在图书馆看书。Wǒ míngtiān zài túshūguǎn kàn shū.Ngày mai tôi sẽ đọc sách ở thư viện.

Cách này đặc biệt hữu ích trong các bài sắp xếp câu HSK khi bạn hiểu hết từ vựng nhưng vẫn chưa chắc từ nào nên đứng trước hay sau.

Thử sức: Sắp xếp các từ thành câu đúng

Với mỗi câu, hãy tìm chủ ngữ trước, sau đó xác định hành động xảy ra khi nào, ở đâu và động từ chính là gì.

1
看书在图书馆明天
2
医院下午
3
在家今天吃饭我们
Xem đáp án
1
我明天在图书馆看书。Ngày mai tôi sẽ đọc sách ở thư viện.
2
她下午去医院。Chiều nay cô ấy sẽ đi bệnh viện.
3
今天我们在家吃饭。Hôm nay chúng tôi ăn cơm ở nhà.

Ở câu 2, 医院 đứng sau vì đó là điểm đến. Trong hai câu còn lại, các cụm có dùng để chỉ nơi hành động diễn ra.

Vì sao trật tự từ quan trọng khi thi HSK

Trong bài thi HSK, hiểu nghĩa từng từ đôi khi vẫn chưa đủ. Bạn còn cần nhận ra vị trí của thời gian, địa điểm và động từ để sắp xếp câu đúng.

Hãy nhớ hai quy tắc chính sau:

Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ
去 hoặc 来 + điểm đến

Càng đọc và nghe tiếng Trung nhiều, bạn sẽ càng quen với cách sắp xếp này. Dần dần, bạn sẽ không cần phải nhớ công thức mỗi khi đặt câu nữa.

Bước tiếp theo

Luyện trật tự từ trong một bài thi thử HSK hoàn chỉnh

Khi đã quen với cấu trúc này, hãy thử nhận ra nó trong một bài thi thử HSK hoàn chỉnh có giới hạn thời gian. HSK Mock sử dụng câu hỏi từ các đề thi thật trước đây, thời lượng thi theo HSK và cách chấm điểm dựa trên tiêu chuẩn HSK. Nhờ đó, bạn luyện trật tự từ trong bối cảnh của cả một bài thi, thay vì chỉ làm từng bài ngữ pháp riêng lẻ.

Làm bài thi thử HSK